Ngày 15 / 12 / 2019
Menu
Vận động viên và đoàn
Vận động viên theo môn thi
Vận động viên theo đoàn
Môn thi Tên Giới tính Ngày sinh
Bóng đá Nữ (25)
Bùi Thị Như Nữ 01/01/1990
Đỗ Thị Nguyên Nữ 01/01/1992
Lại Thị Tuyết Nữ 01/01/1993
Lê Thị Thanh Lâm Nữ 01/01/1994
Lê Thu Thanh Hương Nữ 01/01/1991
Nguyễn Thị Hồng Cúc Nữ 01/01/1994
Nguyễn Thị Liễu Nữ 01/01/1992
Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 01/01/1992
Nguyễn Thị Nụ Nữ 01/01/1999
Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 01/01/1999
Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Tuyết Dung Nữ 01/01/1993
Phạm Thị Tươi Nữ 01/01/1993
Trần Hiền Anh Nữ 01/01/2001
Trần Ngọc Huyền Nữ 01/01/2000
Trần Thị Duyên Nữ 01/01/2000
Trần Thị Hải Yến Nữ 01/01/1998
Trần Thị Hồng Nhung Nữ 01/01/1992
Trần Thị Lan Anh Nữ 01/01/2002
Trần Thị Lan Mai Nữ 01/01/1999
Trần Thị Thu Hồng Nữ 01/01/2002
Trần Thị Trang Nữ 01/01/2001
Trần Thị Vượng Nữ 01/01/1999
Trương Thị Ánh Nguyệt Nữ 01/01/1999
Vũ Thị Thúy Nữ 01/01/1994
Canoeing (7)
Cù Thị Thu Hường Nữ 01/01/2002
Đặng Thị Thanh Nhàn Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Đoan Nữ 01/01/2000
Nguyễn Thị Hiền Nữ 01/01/1996
Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Nhật Lệ Nữ 01/01/1999
Trần Thu Huyền Nữ 01/01/1995
Điền kinh (5)
Bùi Thị Mai Nữ 01/01/2000
Dương Thị Hoa Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Nhung Nữ 01/01/1999
Phạm Thị Thúy Hạnh Nữ 01/01/1999
Vũ Thị Ngọc Hà Nữ 01/01/2000
Lặn (4)
Đỗ Xuân Thiện Nam 01/01/1992
Ngô Thùy Linh Nữ 01/01/2002
Nguyễn Văn Quý Nam 01/01/2003
Phạm Gia Khiêm Nam 01/01/2005
Vật (8)
Bùi Thị Đào Nữ 01/01/1997
Lê Thị Thương Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Hoa Nữ 01/01/1995
Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 01/01/2000
Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 01/01/1999
Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 01/01/1999
Trần Thị Hương Nữ 01/01/1994
Triệu Quang Đạt Nam 01/01/2001
Tổng số vận động viên : 49